water bus

/'wɔ:tə'bʌs/
Học thuật
Thân thiện
water bus

A water bus carries passengers across the harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ca nô chở khách: Một loại phương tiện giao thông đường thủy, thường một chiếc thuyền hoặc tàu kích thước trung bình, được thiết kế để vận chuyển hành khách theo các tuyến đường cố định trên sông, hồ hoặc kênh rạch trong thành phố, tương tự như xe buýt trên đường bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The water bus is a convenient way to avoid traffic jams in the city center. (Ca nô chở khách một cách thuận tiện để tránh kẹt xe ở trung tâm thành phố.)
    • We took the water bus from the pier to the island. (Chúng tôi đã đi ca nô chở khách từ bến tàu ra đảo.)
    • The water bus service operates every 30 minutes. (Dịch vụ ca nô chở khách hoạt động mỗi 30 phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "water bus network": mạng lưới ca nô chở khách.

    • The city is expanding its water bus network to connect more districts. (Thành phố đang mở rộng mạng lưới ca nô chở khách để kết nối nhiều quận hơn.)
  • "water bus terminal": bến cuối/trạm chính của ca nô chở khách.

    • The main water bus terminal is located near the central market. (Bến cuối chính của ca nô chở khách nằm gần chợ trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Water taxi (n): Tàu taxi đường thủy. Khác với "water bus" ở chỗ thường không chạy theo tuyến cố định đón trả khách theo yêu cầu, giống taxi.
  • Ferry (n): Phà. Thường tàu lớn hơn, chở được cả hành khách phương tiện (xe hơi, xe tải) qua sông, eo biển.
  • Passenger boat (n): Thuyền chở khách. Một thuật ngữ chung hơn cho bất kỳ loại thuyền nào chuyên chở hành khách.
Từ đồng nghĩa
  • Passenger ferry: Phà chở khách.
  • River bus: Xe buýt sông (cách gọi khác của "water bus").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "water bus")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "water bus")

water bus

A water bus carries passengers across the harbor.

danh từ
  1. ca nô (chở khách)